Năm bước đọc một bức tranh
- Đếm ô trước. Số từ và số chữ cái của mỗi từ loại ngay phần lớn khả năng: một từ hai chữ cái chỉ có thể là vài tiếng rất ngắn.
- Gọi tên mọi thứ trong tranh, theo nhiều cách: con vật, đồ vật, hành động, màu sắc, con số, vị trí. Gọi cả tên miền Bắc lẫn tên miền Nam.
- Đọc theo thứ tự từ trái sang phải, từ trên xuống dưới: thứ tự các hình thường là thứ tự các tiếng.
- Thử đổi nghĩa: một tiếng là danh từ trong tranh có thể là động từ hay tính từ trong đáp án.
- Tranh vẽ cả một cảnh lạ hoặc vô lý thì nghĩ tới thành ngữ: cảnh đó thường là nghĩa đen của một câu nói.
Kiểu 1: Đồng âm
Một hình mang hai nghĩa vì tên của nó đọc giống một từ khác. Người vẽ thường thêm một chi tiết lạ để bạn chú ý tới nghĩa thứ hai: chữ “đá” có thể là hòn đá, cú đá hay nước đá; chữ “bàn” có thể là cái bàn hay bàn bạc.
Mẹo: vật nào được vẽ quá to, đặt ở chỗ lạ hoặc đang làm một việc kỳ quặc thì hãy nghĩ tới nghĩa khác của tên nó.
Kiểu 2: Ghép âm
Mỗi hình cho một tiếng; đọc liền các tiếng thì ra một từ mới, thường chẳng liên quan gì tới các hình. Trong chế độ Phiêu lưu, câu ghép hai tranh được nối bằng dấu “+” màu cam để báo trước kiểu này.
Mẹo: gọi tên từng hình bằng một tiếng ngắn nhất có thể. Tên hai tiếng (như “con mèo”) thường chỉ lấy tiếng chính (“mèo”).
Kiểu 3: Hán Việt
Hình gợi nghĩa của một chữ Hán Việt: con ngựa là “mã”, nước là “thủy”, lửa là “hỏa”, núi là “sơn”, người là “nhân”, cửa là “môn”. Đáp án là từ Hán Việt ghép từ những chữ đó.
Câu đố kiểu này trên trang có ấn triện đỏ ở góc tranh. Mẹo: thấy triện đỏ thì dịch từng hình sang âm Hán Việt trước, rồi mới nghĩ tới tiếng thuần Việt.
Kiểu 4: Nói lái
Tranh vẽ một cụm từ, nhưng đáp án là cụm đó sau khi tráo vần và thanh giữa các tiếng, như “bí mật” nói lái thành “bật mí”. Đây là kiểu khó nhất, thường được đánh giá ba sao.
Câu nói lái trên trang có chiếc gương đồng ở góc tranh. Mẹo: đọc to cụm từ vẽ trong tranh, rồi đổi phần vần của tiếng đầu và tiếng cuối cho nhau.
Kiểu 5: Số đếm, chữ cái và dấu tính
Con số, chữ cái hay dấu cộng trừ trong tranh thường được đọc thành tiếng: số 3 là “ba”, số 5 là “năm”, chữ B đọc là “bê”, dấu trừ là “trừ”. Nhiều hình giống nhau đứng cạnh nhau có thể chỉ số lượng (“hai”, “ba”) hoặc “đôi”, “bộ”.
Mẹo: đọc con số theo cả cách đếm thuần Việt lẫn Hán Việt (ba / tam, năm / ngũ), và đọc tên chữ cái theo cách gọi tiếng Việt.
Kiểu 6: Vị trí
Vị trí các hình là một phần của đáp án: trên, dưới, trong, ngoài, giữa, trước, sau, lên, xuống. Một vật đặt bên trên vật khác, hay một nhân vật đứng giữa hai thứ, thường đang “đọc” ra một tiếng chỉ vị trí.
Mẹo: khi đã gọi tên đủ các hình mà vẫn thiếu tiếng, hãy để ý cách chúng được sắp xếp.
Kiểu 7: Nghĩa đen của thành ngữ, tục ngữ
Tranh vẽ đúng từng chữ của một thành ngữ, tục ngữ hay câu ca dao, dù cảnh đó vô lý ngoài đời. Đáp án thường dài từ bốn tiếng trở lên.
Mẹo: đếm số tiếng (thành ngữ hay có bốn tiếng; tục ngữ dài hơn và thường có hai vế đối nhau), rồi tìm hai vế đối trong tranh: trái và phải, trên và dưới, trước và sau. Luyện với câu đố thành ngữ và ca dao, tục ngữ.
Dấu hiệu riêng trên tranh của trang
- Ấn triện đỏ ở góc tranh: câu dùng chữ Hán Việt.
- Gương đồng ở góc dưới bên phải: câu nói lái.
- Dấu “+” màu cam giữa hai tranh: ghép âm.
- Dàn nhân vật cố định: ông cụ luôn gợi chữ “ông”, bà cụ gợi chữ “bà”, hai bạn tóc vàng gợi chữ “Tây”, cậu bé gợi chữ “trai”, em bé gợi chữ “bé”.
Lỗi hay gặp
- Gọi tên quá chi tiết: đáp án thường dùng tên ngắn, phổ biến nhất của vật.
- Bỏ qua chi tiết nhỏ: một mũi tên, giọt nước hay con số nhỏ thường là tiếng còn thiếu.
- Cố đoán cả câu một lúc: hãy điền trước từ chắc chắn nhất, các chữ còn lại trong bộ chữ sẽ gợi ý phần kia.
- Quên rằng đáp án không dấu: “bàn” và “bạn” điền giống nhau, nên đừng loại một ý chỉ vì sai dấu.

